羣倫 quần luân Hán Việt: quần luân Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 倫 (luân)Hán Việtquần luânCấu tạo羣 + 倫 · quần + luân nghĩa thành phần: quần + luân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 眾多同類。如:「領先群倫」。