羣像

qún xiàng quần tượng

Hán Việt: quần tượng · Pinyin: qún xiàng

Tổng quan

nhóm tượng; hình tượng một lớp nhân vật (trong tác phẩm văn học, tác phẩm nghệ thuật )。文學、藝術作品中塑造的一群人物的形象。

Cấu tạo: (quần) + (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhóm tượng; hình tượng một lớp nhân vật (trong tác phẩm văn học, tác phẩm nghệ thuật )。文學、藝術作品中塑造的一群人物的形象。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"群像"; 文学艺术作品中所表现的一群人物的形象。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"群像"。 2.文学艺术作品中所表现的一群人物的形象。

Eng

  • Cihui 群像 únxiàng n. group images/photographs

ja

  • JMdict lively group (esp. of young people)|dynamic bunch|group