群像
quần tượng
Hán Việt: quần tượng · Pinyin: qún xiàng
Tổng quan
nhóm tượng; hình tượng một lớp nhân vật (trong tác phẩm văn học, tác phẩm nghệ thuật )
1.亦作"群像"。 2.文学艺术作品中所表现的一群人物的形象。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tập thể
- VietPhrases hình tượng một lớp nhân vật
- Tần suất từ nhóm tượng; hình tượng một lớp nhân vật (trong tác phẩm văn học, tác phẩm nghệ thuật ); hình tượng một lớp nhân vật
- Biên soạn group images/photographs
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"群像"。 2.文学艺术作品中所表现的一群人物的形象。
Eng
- JMdict lively group (esp. of young people)
- JMdict dynamic bunch
- JMdict group
- Cihui 群像 únxiàng n. group images/photographs
- Tần suất từ n. group images/photographs
ja
- JMdict 群像(ぐんぞう)