羣兒

qún ér quần nhi

Hán Việt: quần nhi · Pinyin: qún ér

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一群小儿。多用作轻蔑之辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一群小儿。多用作轻蔑之辞。