羣力 quần lực Hán Việt: quần lực Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 力 (lực)Hán Việtquần lựcCấu tạo羣 + 力 · quần + lực nghĩa thành phần: quần + lực Nghĩa EngCihui 群力 únlì* n. the strength of numbers