羣務 qún wù · quần vụ Hán Việt: quần vụ · Pinyin: qún wù Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 務 (vụ)Pinyinqún wùHán Việtquần vụCấu tạo羣 + 務 · quần + vụ nghĩa thành phần: quần + vụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹庶政。Tân Hoa Tự Điển 1.犹庶政。