羣動

qún dòng quần động

Hán Việt: quần động · Pinyin: qún dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (động)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各种动物; 诸种活动; 泛指众人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.各种动物。 2.诸种活动。 3.泛指众人。