羣厲 qún lì · quần lệ Hán Việt: quần lệ · Pinyin: qún lì Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 厲 (lệ)Pinyinqún lìHán Việtquần lệCấu tạo羣 + 厲 · quần + lệ nghĩa thành phần: quần + lệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"群疠"; 众疫鬼。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"群疠"。 2.众疫鬼。