羣聽

qún tīng quần thính

Hán Việt: quần thính · Pinyin: qún tīng

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (thính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众人的听闻和感受。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.众人的听闻和感受。