羣唱

qún chàng quần xướng

Hán Việt: quần xướng · Pinyin: qún chàng

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (xướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种演唱形式,三个或三个以上的人交替着唱。

Eng

  • Cihui 群唱 únchàng n. ensemble singing