羣噪

qún zào quần táo

Hán Việt: quần táo · Pinyin: qún zào

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (táo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"羣噪"; 聚众骚扰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"羣噪"。 2.聚众骚扰。