羣塑 quần tố Hán Việt: quần tố Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 塑 (tố)Hán Việtquần tốCấu tạo羣 + 塑 · quần + tố nghĩa thành phần: quần + tố Nghĩa EngCihui 群塑 únsù n. group sculptures