羣處 qún chù · quần xử Hán Việt: quần xử · Pinyin: qún chù Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 處 (xử)Pinyinqún chùHán Việtquần xửCấu tạo羣 + 處 · quần + xử nghĩa thành phần: quần + xử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 成群地相处。Tân Hoa Tự Điển 1.成群地相处。