羣季 quần quý Hán Việt: quần quý Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 季 (quý)Hán Việtquần quýCấu tạo羣 + 季 · quần + quý nghĩa thành phần: quần + quý Nghĩa EngCihui 群季 únjì n. younger brothers