羣峯

qún fēng quần phong

Hán Việt: quần phong · Pinyin: qún fēng

Tổng quan

các đỉnh của một dãy núi

Cấu tạo: (quần) + (phong)

Nghĩa

Việt

  • Cihui các đỉnh của một dãy núi

Eng

  • CC-CEDICT the peaks of a mountain range
  • Cihui the peaks of a mountain range

ja

  • JMdict (the many peaks of a) mountain range

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

孤山