羣幹 qún gàn · quần cán Hán Việt: quần cán · Pinyin: qún gàn Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 幹 (cán)Pinyinqún gànHán Việtquần cánCấu tạo羣 + 幹 · quần + cán nghĩa thành phần: quần + cán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众能任事者。Tân Hoa Tự Điển 1.众能任事者。