羣性

quần tính

Hán Việt: quần tính

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (tính)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 是指結群的特性。也稱為「社會性」。

Eng

  • Cihui 群性 únxìng n. gregariousness; sociality