羣願 qún yuàn · quần nguyện Hán Việt: quần nguyện · Pinyin: qún yuàn Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 願 (nguyện)Pinyinqún yuànHán Việtquần nguyệnCấu tạo羣 + 願 · quần + nguyện nghĩa thành phần: quần + nguyện Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 众人的心愿。Tân Hoa Tự Điển 1.众人的心愿。