羣戲

qún xì quần hí

Hán Việt: quần hí · Pinyin: qún xì

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (hí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 百戏。古代的散乐﹑杂技。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.百戏。古代的散乐﹑杂技。