羣擾 qún rǎo · quần nhiễu Hán Việt: quần nhiễu · Pinyin: qún rǎo Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 擾 (nhiễu)Pinyinqún rǎoHán Việtquần nhiễuCấu tạo羣 + 擾 · quần + nhiễu nghĩa thành phần: quần + nhiễu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 群相惊乱。Tân Hoa Tự Điển 1.群相惊乱。