羣星

qún xīng quần tinh

Hán Việt: quần tinh · Pinyin: qún xīng

Tổng quan

thiên hà

Cấu tạo: (quần) + (tinh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thiên hà

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 众多的星星:~闪烁;指众多的有名的人物:体坛~|晚会现场~云集。

Eng

  • Cihui 群星 únxīng* n. galaxy