群氓
quần manh
Hán Việt: quần manh · Pinyin: qún méng
Tổng quan
bọn dân đen; lũ dân đen; dân đen (cách gọi của bọn thống trị đối với quần chúng nhân dân)
古代统治者对百姓的蔑称。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 dân đen
- VietPhrases lũ dân đen; dân đen
- Biên soạn the common herd
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代统治者对百姓的蔑称。
Eng
- Cihui 群氓 únméng n. <wr.> the common herd