羣演

qún yǎn quần diễn

Hán Việt: quần diễn · Pinyin: qún yǎn

Tổng quan

diễn viên quần chúng (viết tắt của 群眾演員|群众演员)

Cấu tạo: (quần) + (diễn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui diễn viên quần chúng (viết tắt của 群眾演員|群众演员)

Eng

  • CC-CEDICT extra (actor engaged to appear in a crowd scene) (abbr. for 群眾演員|群众演员[qun2 zhong4 yan3 yuan2])
  • Cihui extra (actor engaged to appear in a crowd scene) (abbr. for 群眾演員|群众演员)