羣獨

qún dú quần độc

Hán Việt: quần độc · Pinyin: qún dú

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (độc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 群处或独居。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.群处或独居。