羣穢 qún huì · quần uế Hán Việt: quần uế · Pinyin: qún huì Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 穢 (uế)Pinyinqún huìHán Việtquần uếCấu tạo羣 + 穢 · quần + uế nghĩa thành phần: quần + uế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指邪恶﹑暴乱之徒。Tân Hoa Tự Điển 1.指邪恶﹑暴乱之徒。