羣豎

qún shù quần thụ

Hán Việt: quần thụ · Pinyin: qún shù

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (thụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一群小人; 用作詈词。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一群小人。 2.用作詈词。