群組
quần tổ
Hán Việt: quần tổ · Pinyin: qún zǔ
Tổng quan
nhóm | tập hợp | cụm
Nghĩa
Việt
- Cihui nhóm | tập hợp | cụm
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.指由多個或部分工作性質相同的人或機器組成的群體。在同一個群體中時,可以彼此的分享對方的資源。 2.電腦作業環境中,將一群使用者集結成一個可互相分享資源的群體。
Eng
- CC-CEDICT group|cohort|cluster
- Cihui group; cohort; cluster