羣經 quần kinh Hán Việt: quần kinh Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 經 (kinh)Hán Việtquần kinhCấu tạo羣 + 經 · quần + kinh nghĩa thành phần: quần + kinh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 總稱所有的經部書籍。《南史.卷七一.儒林傳.沈峻傳》:「周官一書,實為群經原本。」