羣紀 qún jì · quần kỉ Hán Việt: quần kỉ · Pinyin: qún jì Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 紀 (kỉ)Pinyinqún jìHán Việtquần kỉCấu tạo羣 + 紀 · quần + kỉ nghĩa thành phần: quần + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指各种史书。Tân Hoa Tự Điển 1.指各种史书。