羣經

qún jīng quần kinh

Hán Việt: quần kinh · Pinyin: qún jīng

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (kinh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 总言经籍。常指儒家经典。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.总言经籍。常指儒家经典。

Eng

  • Cihui 群經 únjīng n. all the Chinese classics