羣聚

qún jù quần tụ

Hán Việt: quần tụ · Pinyin: qún jù

Tổng quan

tập hợp | tụ tập | tập trung

Cấu tạo: (quần) + (tụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tập hợp | tụ tập | tập trung

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 成群聚集在一起。《隋唐演義》第一二回:「立起擂臺來,一個雷聲天下響,五湖四海盡皆聞,英雄豪傑群聚於臺下。」

Eng

  • CC-CEDICT to gather|to congregate|to aggregate
  • Cihui to gather; to congregate; to aggregate