羣育

quần dục

Hán Việt: quần dục

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (dục)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種群體生活的教育,為五育之一。其目的在使學生適應群體生活、養成互助合作以及和諧相處的習性。

Eng

  • Cihui 群育 únyù n. training in group life