羣英
quần anh
Hán Việt: quần anh · Pinyin: qún yīng
Tổng quan
tập hợp các cá nhân tài năng | tập hợp anh hùng
Nghĩa
Việt
- Cihui tập hợp các cá nhân tài năng | tập hợp anh hùng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 眾多才俊之士。《文選.阮籍.奏記詣蔣公》:「群英翹首,俊賢抗足。」也作「群彥」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指许多有才干的人,也指许多英雄人物:~会|~欢聚。
Eng
- CC-CEDICT assemblage of talented individuals|ensemble of heroes
- Cihui assemblage of talented individuals; ensemble of heroes