羣落
quần lạc
Hán Việt: quần lạc · Pinyin: qún luò
Tổng quan
cộng đồng | (khoa học) quần xã | sinh thái cộng đồng
Nghĩa
Việt
- Cihui cộng đồng | (khoa học) quần xã | sinh thái cộng đồng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 由好幾個生活在同一區域的族群所組成的大群體。如草原群落。一獨立的群落,依生態功能可分為生產者、消費者、分解者,以構成一個食物網。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 生存在一起并与一定的生存条件相适应的生物的总体;同类事物聚集起来形成的群体:风景~|古建筑~。
Eng
- CC-CEDICT community|(science) biocoenosis|ecological community
- Cihui community; (science) biocoenosis; ecological community
ja
- JMdict many communities (villages)|cluster of plants