群落学 quần lạc học Hán Việt: quần lạc học Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 落 (lạc) + 學 (học)Hán Việtquần lạc họcCấu tạo羣 + 落 + 學 · quần + lạc + học nghĩa thành phần: quần + lạc + học Từ liên quan Gần nghĩa群落 · 群落交错 · 群落交错区 · 羣落 · 群落抽样 · 群落生境 · 群落生活 · 群落类型