羣藝 quần nghệ Hán Việt: quần nghệ Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 藝 (nghệ)Hán Việtquần nghệCấu tạo羣 + 藝 · quần + nghệ nghĩa thành phần: quần + nghệ