羣議 quần nghị Hán Việt: quần nghị Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 議 (nghị)Hán Việtquần nghịCấu tạo羣 + 議 · quần + nghị nghĩa thành phần: quần + nghị Nghĩa jaJMdict multitude of opinions