羣賢 quần hiền Hán Việt: quần hiền Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 賢 (hiền)Hán Việtquần hiềnCấu tạo羣 + 賢 · quần + hiền nghĩa thành phần: quần + hiền Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 眾多有才德的人。如:「群賢畢至」。