羣賢

qún xián quần hiền

Hán Việt: quần hiền · Pinyin: qún xián

Tổng quan

Cấu tạo: (quần) + (hiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"群贤"; 众多的德才兼备的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"群贤"。 2.众多的德才兼备的人。

Eng

  • Cihui 群賢 únxián n. <wr.> host of wise and virtuous men