羣起
quần khởi
Hán Việt: quần khởi · Pinyin: qún qǐ
Tổng quan
cùng; đều (làm việc gì đó)。很多人一同起來(進行活動)。
Nghĩa
Việt
- Cihui cùng; đều (làm việc gì đó)。很多人一同起來(進行活動)。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 蜂起,一致起來。如:「王莽施政無當,劉秀等人舉兵起義,有志之士群起響應。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 很多人一同起来(做某事):~响应|~而攻之。
Eng
- Cihui 群起 únqǐ v.p. rally together