羣辟 quần tích Hán Việt: quần tích Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 辟 (tích)Hán Việtquần tíchCấu tạo羣 + 辟 · quần + tích nghĩa thành phần: quần + tích Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 諸侯百官。《書經.周官》:「六服群辟,罔不承德,歸於宗周。」《文選.張衡.西京賦》:「正殿路寢,用朝群辟。」