羣陰 qún yīn · quần âm Hán Việt: quần âm · Pinyin: qún yīn Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 陰 (âm)Pinyinqún yīnHán Việtquần âmCấu tạo羣 + 陰 · quần + âm nghĩa thành phần: quần + âm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 各种阴象; 众奸小。Tân Hoa Tự Điển 1.各种阴象。 2.众奸小。