羣青

qún qīng quần thanh

Hán Việt: quần thanh · Pinyin: qún qīng

Tổng quan

thuốc nhuộm màu xanh biếc

Cấu tạo: (quần) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuốc nhuộm màu xanh biếc

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種鮮麗的藍色顏料。可用藍銅礦研粉而成,也可以用陶土、硫磺及碳酸鈉等熱鍛而成。也稱為「佛青」。

Eng

  • Cihui 群青 únqīng n. <chem.> ultramarine

ja

  • JMdict ultramarine