羣飲 qún yǐn · quần ẩm Hán Việt: quần ẩm · Pinyin: qún yǐn Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 飲 (ẩm)Pinyinqún yǐnHán Việtquần ẩmCấu tạo羣 + 飲 · quần + ẩm nghĩa thành phần: quần + ẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 群聚饮酒。Tân Hoa Tự Điển 1.群聚饮酒。