羣鬥 quần đấu Hán Việt: quần đấu Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 鬥 (đấu)Hán Việtquần đấuCấu tạo羣 + 鬥 · quần + đấu nghĩa thành phần: quần + đấu