羣黎 quần lê Hán Việt: quần lê Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 黎 (lê)Hán Việtquần lêCấu tạo羣 + 黎 · quần + lê nghĩa thành phần: quần + lê Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 眾民。《詩經.小雅.天保》:「群黎百姓,遍為爾德。」《漢書.卷一○○.敘傳上》:「上聖寤而後拔兮,豈群黎之所御!」EngCihui 群黎 únlí n. masses; populace