羣龍 qún lóng · quần long Hán Việt: quần long · Pinyin: qún lóng Tổng quan Cấu tạo: 羣 (quần) + 龍 (long)Pinyinqún lóngHán Việtquần longCấu tạo羣 + 龍 · quần + long nghĩa thành phần: quần + long Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喻贤臣; 喻群圣。Tân Hoa Tự Điển 1.喻贤臣。 2.喻群圣。