羨卒 xiàn zú · tiện tốt Hán Việt: tiện tốt · Pinyin: xiàn zú Tổng quan Cấu tạo: 羨 (tiện) + 卒 (tốt)Pinyinxiàn zúHán Việttiện tốtCấu tạo羨 + 卒 · tiện + tốt nghĩa thành phần: tiện + tốt