羨田 xiàn tián · tiện điền Hán Việt: tiện điền · Pinyin: xiàn tián Tổng quan Cấu tạo: 羨 (tiện) + 田 (điền)Pinyinxiàn tiánHán Việttiện điềnCấu tạo羨 + 田 · tiện + điền nghĩa thành phần: tiện + điền