羨除 xiàn chú · tiện trừ Hán Việt: tiện trừ · Pinyin: xiàn chú Tổng quan Cấu tạo: 羨 (tiện) + 除 (trừ)Pinyinxiàn chúHán Việttiện trừCấu tạo羨 + 除 · tiện + trừ nghĩa thành phần: tiện + trừ