義乳 nghĩa nhũ Hán Việt: nghĩa nhũ Tổng quan Cấu tạo: 義 (nghĩa) + 乳 (nhũ)Hán Việtnghĩa nhũCấu tạo義 + 乳 · nghĩa + nhũ nghĩa thành phần: nghĩa + nhũ Nghĩa EngCihui 義乳 ìrǔ n. falsies